學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
毛腿夜鷹
毛腿夜鷹
giản thể:
毛腿夜鹰
máo
tuǐ
yè
yīng
[ㄇㄠˊ ㄊㄨㄟˇ ㄧㄝˋ ㄧㄥ]
MAO THỐI DẠ ƯNG
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim én đêm tai lớn (Lyncornis macrotis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛
máo
tóc
夜
yè
đêm
腿
tuǐ
chân
半夜
bànyè
nửa đêm
毛病
máobìng
lỗi
毛巾
máojīn
khăn lau
毛衣
máoyī
áo len (lông)
火腿
huǒtuǐ
giăm bông
逐字解
Từng chữ trong từ
毛
mao
tóc, lông, lông vũ
腿
thối, thoái
chân, đùi
夜
dạ
yếm — đêm, tối
鷹
ưng
chim đại bàng, chim ưng
記憶技巧
Mẹo nhớ
夜
DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
毛腿夜鷹 nghĩa là gì? · Kaori Dict