學華語Kaori Dict

毛腿夜鷹

giản thể: 毛腿夜鹰

máotuǐyīng

ㄇㄠˊ ㄊㄨㄟˇ ㄧㄝˋ ㄧㄥ

MAO THỐI DẠ ƯNG

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim én đêm tai lớn (Lyncornis macrotis)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛腿夜鷹 nghĩa là gì? · Kaori Dict