毛血旺
máoxuèwàng
[ㄇㄠˊ ㄒㄩㄝˋ ㄨㄤˋ]
MAO HUYẾT VƯỢNG
- 1.tiết vịt và sách bò trong súp cay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
[ㄇㄠˊ ㄒㄩㄝˋ ㄨㄤˋ]
MAO HUYẾT VƯỢNG
