- 1.không có kết quả
- 2.không đạt được gì
- 3.hoàn toàn không hiệu quả
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không có tác dụng
- 5.bị phớt lờ (đặc biệt là trò đùa hoặc bài nói hoàn toàn bị ngó lơ)

例句Câu ví dụ
- 1
這些問題對我們毫無效果。
zhèxiē wèntí duì wǒmen háowúxiàoguǒ。
Những vấn đề này không có hiệu quả gì với chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.