學華語Kaori Dict

毫無效果

giản thể: 毫无效果

háoxiàoguǒ

ㄏㄠˊ ㄨˊ ㄒㄧㄠˋ ㄍㄨㄛˇ

HÀO VÔ HIỆU QUẢ

  1. 1.không có kết quả
  2. 2.không đạt được gì
  3. 3.hoàn toàn không hiệu quả
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không có tác dụng
  2. 5.bị phớt lờ (đặc biệt là trò đùa hoặc bài nói hoàn toàn bị ngó lơ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些問題對我們毫無效果。

    zhèxiē wèntí duì wǒmen háowúxiàoguǒ。

    Những vấn đề này không có hiệu quả gì với chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毫無效果 nghĩa là gì? · Kaori Dict