例句Câu ví dụ
- 1
美國有兩大政黨,一是較為保守的共和黨,一是較為自由的民主黨。
Měiguó yǒu liǎng dà zhèngdǎng, yī shì jiàowéi bǎoshǒu de Gònghédǎng, yī shì jiàowéi zìyóu de Mínzhǔdǎng。
Mỹ có hai đảng chính trị lớn, một đảng là Đảng Cộng hòa bảo thủ, một đảng là Đảng Dân chủ tự do.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
