- 1.huyện Minyue ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc
Cách đọc khác:mínyuè — nhạc dân gian, đặc biệt là nhạc cụ truyền thốngMínlè — dân nhạc — xem 民樂縣|民乐县[Min2 le4 Xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.