民工
míngōng
[ㄇㄧㄣˊ ㄍㄨㄥ]
DÂN CÔNG
HSK 6N
- 1.công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố để tìm việc)
- 2.lao động tạm thời được tuyển trong dự án công

例句Câu ví dụ
- 1
民工在工地上工作。
mín gōng zài gōng dì shàng gōng zuò
Nhân viên xây dựng làm việc trên công trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.