民怨鼎沸
mínyuàndǐngfèi
[ㄇㄧㄣˊ ㄩㄢˋ ㄉㄧㄥˇ ㄈㄟˋ]
DÂN OÁN ĐỈNH PHÍ
- 1.bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.