學華語Kaori Dict

民意

mín

ㄇㄧㄣˊ ㄧˋ

DÂN Ý

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.dư luận ý kiến của nhân dân
  2. 2.nguyện vọng của quần chúng
  3. 3.ý chí của nhân dân

例句Câu ví dụ

  • 1

    民意支持這個決定。

    mín yì zhī chí zhè ge jué dìng

    Ý kiến người dân ủng hộ quyết định này

  • 2

    民意調查: 37%的美國人反對在紐約建一所清真寺。

    mínyìdiàochá : 3 7 % de Měiguórén fǎnduì zài Niǔyuē jiàn yī suǒ qīngzhēnsì。

    Khảo sát dư luận: 37% người Mỹ phản đối xây một nhà thờ Hồi giáo tại New York

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民意 nghĩa là gì? · Kaori Dict