學華語Kaori Dict

民生

mínshēng

ㄇㄧㄣˊ ㄕㄥ

DÂN SINH

TOCFL 6
  1. 1.đời sống nhân dân
  2. 2.phúc lợi của người dân

例句Câu ví dụ

  • 1

    第三季國民生產總值較上一季成長了1%。

    dì sān jì guómínshēngchǎnzǒngzhí jiào shàng yī jì chéngzhǎng le 1 %。

    GDP của quốc gia trong quý thứ ba tăng 1% so với quý trước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民生 nghĩa là gì? · Kaori Dict