民盟
MínMéng
[ㄇㄧㄣˊ ㄇㄥˊ]
DÂN MINH
- 1.Liên minh Dân chủ Trung Quốc (đảng chính trị)
- 2.viết tắt của 中國民主同盟|中国民主同盟
Cách đọc khác:Mínméng — dân liên — Liên minh Dân chủ Trung Hoa, một trong tám đảng chính trị hợp pháp được công nhận tại Trung Quốc (tên viết tắt của 中國民主同盟|中国民主同盟[Zhong1 guo2 Min2 zhu3 Tong2 meng2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.