例句Câu ví dụ
- 1
我很氣惱,因為它不在那。
wǒ hěn qìnǎo, yīnwèi tā bùzài nà。
Tôi rất tức giận vì nó không ở đó
- 2
算了吧,別氣惱了。上來吧!
suànle ba, bié qìnǎo le。 shànglái ba!
Đừng buồn nữa, lên đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
