學華語Kaori Dict

氣惱

giản thể: 气恼

nǎo

ㄑㄧˋ ㄋㄠˇ

KHÍ NÃO

TOCFL 7
  1. 1.bị phiền
  2. 2.tức giận

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很氣惱,因為它不在那。

    wǒ hěn qìnǎo, yīnwèi tā bùzài nà。

    Tôi rất tức giận vì nó không ở đó

  • 2

    算了吧,別氣惱了。上來吧!

    suànle ba, bié qìnǎo le。 shànglái ba!

    Đừng buồn nữa, lên đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

气恼 nghĩa là gì? · Kaori Dict