例句Câu ví dụ
- 1
我對這種愚蠢的行為表示非常的氣憤。
wǒ duì zhèzhǒng yúchǔn de xíngwéi biǎoshì fēicháng de qìfèn。
Tôi rất tức giận với hành vi ngốc nghếch này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
