例句Câu ví dụ
- 1
你氣色不錯。
nǐ qìsè bùcuò。
Anh trông khá tốt
- 2
你看起來氣色不太好。
nǐ kànqǐlai qìsè bùtàihǎo。
Này trông mặt mày không được tốt lắm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
