- 1.axit halogen hiđrô (ví dụ: axit flohiđrô HF 氫氟酸|氢氟酸[qing1 fu2 suan1], axit clohiđrô HCl 鹽酸|盐酸[yan2 suan1] v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鹵LỖ (鹵) – muối; kho: Ruộng muối trong khung vuông, hạt muối lấm tấm bên trong — nước muối LỖ vị kho trứng, đậu hũ thơm lừng Đài Loan.