氯霉素
lǜméisù
[ㄌㄩˋ ㄇㄟˊ ㄙㄨˋ]
LỤC MỐC TỐ
- 1.cloramphenicol (kháng sinh), còn gọi là chloromycetin
Cách đọc khác:lǜméisù — chloramphenicol (dược học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.