水仙花
shuǐxiānhuā
[ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄢ ㄏㄨㄚ]
THUỶ TIÊN HOA
- 1.hoa daffodil
- 2.hoa thuỷ tiên
- 3.lượng từ: 棵[ke1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.