水族
Shuǐzú
[ㄕㄨㄟˇ ㄗㄨˊ]
THUỶ TỘC
- 1.dân tộc Thủy ở Quảng Tây
Cách đọc khác:shuǐzú — thuật ngữ chung cho động vật dưới nước

例句Câu ví dụ
- 1
水族館裡的章魚吸引了許多遊客駐足觀看。
shuǐzúguǎn lǐ de zhāngyú xīyǐn le xǔduō yóukè zhùzú guānkàn。
Cá mực trong bảo tàng cá cảnh đã thu hút nhiều khách tham quan dừng lại ngắm nhìn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.