學華語Kaori Dict

水晶餃

giản thể: 水晶饺

shuǐjīngjiǎo

ㄕㄨㄟˇ ㄐㄧㄥ ㄐㄧㄠˇ

THUỶ TINH CẢO

  1. 1.bánh bao tinh thể, một loại bánh bao phổ biến ở miền Nam Trung Quốc và Đài Loan, được gọi là vậy do lớp vỏ trong suốt, hơi dẻo được làm từ bột sắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • GIÁO (餃) – bánh chẻo: Món ăn (飠) hai mép vỏ giao (交) vào nhau bọc kín nhân — bánh CHẺO, sủi cảo GIÁO tử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水晶餃 nghĩa là gì? · Kaori Dict