水果刀
shuǐguǒdāo
[ㄕㄨㄟˇ ㄍㄨㄛˇ ㄉㄠ]
THUỶ QUẢ ĐAO
- 1.dao gọt trái cây
- 2.dao trái cây
- 3.LT:把[ba3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.