- 1.súng nước (đồ chơi)
- 2.súng phun nước
- 3.vòi phun
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nã phun nước

例句Câu ví dụ
- 1
我家里能算得上武器的就只有幾把水槍了。
wǒ jiālǐ néng suàn de shàng wǔqì de jiù zhǐyǒu jǐ bǎ shuǐqiāng le。
Trong nhà tôi, những thứ có thể coi là vũ khí chỉ có vài chiếc súng nước mà thôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.