學華語Kaori Dict

水槍

giản thể: 水枪

shuǐqiāng

ㄕㄨㄟˇ ㄑㄧㄤ

THUỶ THƯƠNG

  1. 1.súng nước (đồ chơi)
  2. 2.súng phun nước
  3. 3.vòi phun
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nã phun nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家里能算得上武器的就只有幾把水槍了。

    wǒ jiālǐ néng suàn de shàng wǔqì de jiù zhǐyǒu jǐ bǎ shuǐqiāng le。

    Trong nhà tôi, những thứ có thể coi là vũ khí chỉ có vài chiếc súng nước mà thôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水槍 nghĩa là gì? · Kaori Dict