例句Câu ví dụ
- 1
小心水母!
xiǎoxīn shuǐmǔ!
Chú ý rùa biển!
- 2
漁民用他的網捕到了一只紫色的水母。
yúmín yòng tā de wǎng bǔ dàoliǎo yī zhǐ zǐsè de shuǐmǔ。
Ngư dân bắt được một con sứa tím trong lưới của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
