學華語Kaori Dict

水母

shuǐ

ㄕㄨㄟˇ ㄇㄨˇ

THUỶ MẪU

例句Câu ví dụ

  • 1

    小心水母!

    xiǎoxīn shuǐmǔ!

    Chú ý rùa biển!

  • 2

    漁民用他的網捕到了一只紫色的水母。

    yúmín yòng tā de wǎng bǔ dàoliǎo yī zhǐ zǐsè de shuǐmǔ。

    Ngư dân bắt được một con sứa tím trong lưới của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水母 nghĩa là gì? · Kaori Dict