例句Câu ví dụ
- 1
別坐在水泥地上。
bié zuò zài shuǐnídì shàng。
Đừng ngồi trên nền gạch.
- 2
別躺在水泥地上。
bié tǎng zài shuǐnídì shàng。
Đừng nằm trên nền gạch.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
