學華語Kaori Dict

水泥地

shuǐ

ㄕㄨㄟˇ ㄋㄧˊ ㄉㄧˋ

THUỶ NÊ ĐỊA

  1. 1.mặt nền bằng bê tông; sàn bê tông

例句Câu ví dụ

  • 1

    別坐在水泥地上。

    bié zuò zài shuǐnídì shàng。

    Đừng ngồi trên nền gạch.

  • 2

    別躺在水泥地上。

    bié tǎng zài shuǐnídì shàng。

    Đừng nằm trên nền gạch.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水泥地 nghĩa là gì? · Kaori Dict