學華語Kaori Dict

水災

giản thể: 水灾

shuǐzāi

ㄕㄨㄟˇ ㄗㄞ

THUỶ TAI

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.lụt
  2. 2.thảm họa do lụt

例句Câu ví dụ

  • 1

    水災造成很大損失。

    shuǐ zāi zào chéng hěn dà sǔn shī

    Lũ lụt gây ra thiệt hại lớn

  • 2

    水災和火災都很危險。

    shuǐ zāi hé huǒ zāi dōu hěn wēi xiǎn

    Lũ lụt và cháy nổ đều rất nguy hiểm

  • 3

    雨再大一點就會引起水災了。

    yǔ zài dàyī diǎn jiù huì yǐnqǐ shuǐzāi le。

    Mưa lớn thêm một chút sẽ gây lụt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水灾 nghĩa là gì? · Kaori Dict