- 1.lụt
- 2.thảm họa do lụt

例句Câu ví dụ
- 1
水災造成很大損失。
shuǐ zāi zào chéng hěn dà sǔn shī
Lũ lụt gây ra thiệt hại lớn
- 2
水災和火災都很危險。
shuǐ zāi hé huǒ zāi dōu hěn wēi xiǎn
Lũ lụt và cháy nổ đều rất nguy hiểm
- 3
雨再大一點就會引起水災了。
yǔ zài dàyī diǎn jiù huì yǐnqǐ shuǐzāi le。
Mưa lớn thêm một chút sẽ gây lụt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.