學華語Kaori Dict

水煮蛋

shuǐzhǔdàn

ㄕㄨㄟˇ ㄓㄨˇ ㄉㄢˋ

THUỶ CHỬ ĐẢN

  1. 1.trứng luộc
  2. 2.trứng lòng đào

例句Câu ví dụ

  • 1

    買個水煮蛋。

    mǎi gě shuǐzhǔdàn。

    Mua một quả trứng luộc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水煮蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict