例句Câu ví dụ
- 1
數以百計的水牛走向湖邊。
shùyǐbǎijì de shuǐniú zǒuxiàng húbiān。
Ngàn con trâu nước di chuyển về phía hồ.
- 2
女人食用水牛肉導致暈厥。
nǚrén shíyòng shuǐniú ròu dǎozhì yūnjué。
Người phụ nữ đã ngất vì ăn thịt trâu nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
