學華語Kaori Dict

水牛

shuǐniú

ㄕㄨㄟˇ ㄋㄧㄡˊ

THUỶ NGƯU

例句Câu ví dụ

  • 1

    數以百計的水牛走向湖邊。

    shùyǐbǎijì de shuǐniú zǒuxiàng húbiān。

    Ngàn con trâu nước di chuyển về phía hồ.

  • 2

    女人食用水牛肉導致暈厥。

    nǚrén shíyòng shuǐniú ròu dǎozhì yūnjué。

    Người phụ nữ đã ngất vì ăn thịt trâu nước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水牛 nghĩa là gì? · Kaori Dict