水猴子
shuǐhóuzi
[ㄕㄨㄟˇ ㄏㄡˊ ㄗ˙]
THUỶ HẦU TỬ
- 1.quái vật thần thoại săn mồi người bơi lội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.