學華語Kaori Dict

水閘

giản thể: 水闸

shuǐzhá

ㄕㄨㄟˇ ㄓㄚˊ

THUỶ TRẬP

  1. 1.cống
  2. 2.đập nước
  3. 3.khóa nước
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.cổng thoát nước
  2. 5.đập
  3. 6.chốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水闸 nghĩa là gì? · Kaori Dict