- 1.vòi nước
- 2.vòi

例句Câu ví dụ
- 1
水龍頭在滴水。
shuǐlóngtóu zài dīshuǐ。
Van hoa đang chảy nước
- 2
水從壞了的水龍頭里流出來了。
shuǐ cóng huàile de shuǐlóngtóu lǐ liúchū lái le。
Nước chảy ra từ vòi nước bị hỏng
- 3
我沒能使用水龍頭,因為它壞了。
wǒ méi néng shǐyòng shuǐlóngtóu, yīnwèi tā huàile。
Tôi không thể sử dụng vòi nước vì nó bị hỏng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.