學華語Kaori Dict

水龍頭

giản thể: 水龙头

shuǐlóngtóu

ㄕㄨㄟˇ ㄌㄨㄥˊ ㄊㄡˊ

THUỶ LONG ĐẦU

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    水龍頭在滴水。

    shuǐlóngtóu zài dīshuǐ。

    Van hoa đang chảy nước

  • 2

    水從壞了的水龍頭里流出來了。

    shuǐ cóng huàile de shuǐlóngtóu lǐ liúchū lái le。

    Nước chảy ra từ vòi nước bị hỏng

  • 3

    我沒能使用水龍頭,因為它壞了。

    wǒ méi néng shǐyòng shuǐlóngtóu, yīnwèi tā huàile。

    Tôi không thể sử dụng vòi nước vì nó bị hỏng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水龙头 nghĩa là gì? · Kaori Dict