學華語Kaori Dict

yǒng

ㄩㄥˇ

VĨNH

  1. 1.mãi mãi
  2. 2.luôn luôn
  3. 3.vĩnh viễn

例句Câu ví dụ

  • 1

    顧客永遠是對的。

    gùkè yǒngyuǎn shì duì de。

    Khách hàng luôn đúng

  • 2

    你永遠不會孤單。

    nǐ yǒngyuǎn bùhuì gūdān。

    Ngươi sẽ mãi không cô đơn

  • 3

    永遠都有下一次。

    yǒngyuǎn dōu yǒu xiàyīcì。

    Luôn luôn có lần sau。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永 nghĩa là gì? · Kaori Dict