永定
Yǒngdìng
[ㄩㄥˇ ㄉㄧㄥˋ]
VĨNH ĐỊNH
- 1.Vĩnh Định, thành phố cấp huyện ở Long Nham 龍岩|龙岩, Phúc Kiến
- 2.Quận Vĩnh Định của thành phố Trương Gia Giới 張家界市|张家界市[Zhang1 jia1 jie4 shi4], Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.