- 1.Quận Vĩnh Định của thành phố Trương Gia Giới 張家界市|张家界市[Zhang1 jia1 jie4 shi4], Hồ Nam
Cách đọc khác:YǒngdìngQū — 永定區 — Vĩnh Định, một quận thuộc thành phố Trương Gia Cái 市|张家界市[Zhang1 jia1 jie4 Shi4], Hồ Nam / Vĩnh Định, một quận thuộc thành phố Long Nha 市|龙岩市[Long2 yan2 Shi4], Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.