學華語Kaori Dict

求人

qiúrén

ㄑㄧㄡˊ ㄖㄣˊ

CẦU NHÂN

  1. 1.nhờ giúp đỡ
  2. 2.nhờ vả
  3. 3.tuyển dụng người tài

例句Câu ví dụ

  • 1

    別去尋求人生的意義,要做的是給生命賦予意義。

    bié qù xúnqiú rénshēng de yìyì, yào zuò de shì gěi shēngmìng fùyǔ yìyì。

    Đừng tìm kiếm ý nghĩa của cuộc đời, điều quan trọng là hãy trao cho cuộc sống ý nghĩa.

  • 2

    手心向下是助人,手心向上是求人;助人快樂,求人痛苦。

    shǒuxīn xiàngxià shì zhùrén, shǒuxīn xiàngshàng shì qiúrén; zhùrén kuàilè, qiúrén tòngkǔ。

    Tay lòng hướng xuống là giúp người, tay lòng hướng lên là xin người; giúp người vui vẻ, xin người đau khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求人 nghĩa là gì? · Kaori Dict