例句Câu ví dụ
- 1
別去尋求人生的意義,要做的是給生命賦予意義。
bié qù xúnqiú rénshēng de yìyì, yào zuò de shì gěi shēngmìng fùyǔ yìyì。
Đừng tìm kiếm ý nghĩa của cuộc đời, điều quan trọng là hãy trao cho cuộc sống ý nghĩa.
- 2
手心向下是助人,手心向上是求人;助人快樂,求人痛苦。
shǒuxīn xiàngxià shì zhùrén, shǒuxīn xiàngshàng shì qiúrén; zhùrén kuàilè, qiúrén tòngkǔ。
Tay lòng hướng xuống là giúp người, tay lòng hướng lên là xin người; giúp người vui vẻ, xin người đau khổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
