求和
qiúhé
[ㄑㄧㄡˊ ㄏㄜˊ]
CẦU HOÀ
- 1.cầu hòa
- 2.tìm kết quả hòa (cờ)
- 3.phép cộng (toán)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.