例句Câu ví dụ
- 1
死里求生。
sǐ lǐ qiúshēng。
Sống sót sau cái chết
- 2
許多網路公司為求生存而需要新穎的商業模式。
xǔduō wǎnglù gōngsī wèi qiúshēng cún ér xūyào xīnyǐng de shāngyèmóshì。
Nhiều công ty mạng cần có mô hình kinh doanh mới để tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
