學華語Kaori Dict

求生

qiúshēng

ㄑㄧㄡˊ ㄕㄥ

CẦU SINH

TOCFL 6
  1. 1.tìm cách sinh tồn
  2. 2.có ý chí sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    死里求生。

    sǐ lǐ qiúshēng。

    Sống sót sau cái chết

  • 2

    許多網路公司為求生存而需要新穎的商業模式。

    xǔduō wǎnglù gōngsī wèi qiúshēng cún ér xūyào xīnyǐng de shāngyèmóshì。

    Nhiều công ty mạng cần có mô hình kinh doanh mới để tồn tại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求生 nghĩa là gì? · Kaori Dict