例句Câu ví dụ
- 1
他很有求知慾。
tā hěn yǒu qiúzhīyù。
Anh ấy rất ham học hỏi.
- 2
是求知的起點是對上帝的敬畏,可愚昧之人無法接受智慧與勸誡。
shì qiúzhī de qǐdiǎn shì duìshàng dì de jìngwèi, kě yúmèi zhī rén wúfǎ jiēshòu zhìhuì yǔ quànjiè。
Khởi điểm của việc tìm kiếm tri thức là sự kính sợ đối với Thượng Đế, nhưng những kẻ khờ khờ lại không thể chấp nhận tri thức và lời khuyên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
