江平
JiāngPíng
[ㄐㄧㄤ ㄆㄧㄥˊ]
GIANG BÌNH
- 1.Jiang Ping (1920-), luật gia học thuật, nhà văn về dân tộc và hệ thống pháp luật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.