學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
江永
江永
Jiāng
yǒng
[ㄐㄧㄤ ㄩㄥˇ]
GIANG VĨNH
1.
huyện Giang Vĩnh ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
永遠
yǒngyuǎn
mãi mãi
江
jiāng
sông
永久
yǒngjiǔ
vĩnh cửu
永恆
yǒnghéng
vĩnh cửu
永不
yǒngbù
không bao giờ
永續
yǒngxù
bền vững
江湖
jiānghú
sông hồ
江山
jiāngshān
sông núi
逐字解
Từng chữ trong từ
江
giang
sông lớn
永
vĩnh, vắng
dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
江永 nghĩa là gì? · Kaori Dict