學華語Kaori Dict

江澤民

giản thể: 江泽民

Jiāngmín

ㄐㄧㄤ ㄗㄜˊ ㄇㄧㄣˊ

GIANG TRẠCH DÂN

  1. 1.Giang Trạch Dân (1926-2022), chính trị gia, chủ tịch nước CHND Trung Hoa 1993-2003

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江澤民 nghĩa là gì? · Kaori Dict