江西省
JiāngxīShěng
[ㄐㄧㄤ ㄒㄧ ㄕㄥˇ]
GIANG TÂY TỈNH
- 1.Tỉnh Giang Tây (Kiangsi) ở đông nam Trung Quốc, viết tắt 贛|赣[Gan4], thủ phủ Nam Xương 南昌[Nan2 chang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.