學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
污跡
污跡
giản thể:
污迹
wū
jì
[ㄨ ㄐㄧˋ]
Ô TÍCH
1.
vết nhơ; vết bẩn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
污染
wūrǎn
gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
污水
wūshuǐ
nước thải
痕跡
hénjì
dấu vết
足跡
zújì
dấu chân
跡象
jìxiàng
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
軌跡
guǐjì
quỹ đạo
貪污
tānwū
tham nhũng
字跡
zìjì
chữ viết tay
逐字解
Từng chữ trong từ
污
ô
bẩn
跡
tích
tìm kiếm, theo dấu vết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
屋脊
wūjǐ
đỉnh mái nhà
烏雞
wūjī
gà đen xương
無幾
wújǐ
rất ít
無極
Wújí
huyện Vô Cực ở Thạch Gia Trang 石家莊地區|石家庄地区[Shi2 jia1 zhuang1 di4 qu1], Hà Bắc
無極
wújí
vĩnh cửu
無機
wújī
vô cơ (hóa học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
污迹 nghĩa là gì? · Kaori Dict