學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
湯盤
湯盤
giản thể:
汤盘
tāng
pán
[ㄊㄤ ㄆㄢˊ]
THANG BÀN
1.
đĩa súp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
湯
tāng
canh
盤子
pánzi
khay
鍵盤
jiànpán
bàn phím
盤
pán
đĩa
光盤
guāngpán
đĩa CD; DVD; CD-ROM
湯圓
tāngyuán
viên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên Tiêu
盤算
pánsuàn
tính toán
算盤
suànpán
bàn tính
逐字解
Từng chữ trong từ
湯
thang, sương
nước nóng
盤
bàn
dĩa, đĩa, chén
記憶技巧
Mẹo nhớ
湯
THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汤盘 nghĩa là gì? · Kaori Dict