學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
汽輪機
汽輪機
giản thể:
汽轮机
qì
lún
jī
[ㄑㄧˋ ㄌㄨㄣˊ ㄐㄧ]
KHÍ LUÂN CƠ
1.
tuabin hơi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
手機
shǒujī
điện thoại di động
機會
jīhuì
cơ hội
汽車
qìchē
xe hơi
機場
jīchǎng
sân bay; phi trường
司機
sījī
tài xế; người lái xe
公共汽車
gōnggòngqìchē
xe buýt
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
逐字解
Từng chữ trong từ
汽
khí
khói
輪
luân
bánh xe
機
cơ
máy móc
記憶技巧
Mẹo nhớ
機
CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汽輪機 nghĩa là gì? · Kaori Dict