學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沈北
沈北
Shěn
běi
[ㄕㄣˇ ㄅㄟˇ]
THẨM BẮC
1.
xem 沈北新區|沈北新区[Shen3 bei3 Xin1 qu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
北
běi
phía bắc
北部
běibù
phần phía bắc
北京
Běijīng
Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
北邊
běibiān
phía bắc
北方
běifāng
phía bắc
東北
dōngběi
đông bắc
西北
xīběi
tây bắc
北極
běijí
Bắc Cực; Cực Bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
沈
thẩm, trầm, đắm, thẳm
chìm, ngập
北
bắc
bắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
深焙
shēnbèi
深焙 — rang đậm (cà phê); phát âm tiếng Quảng Đông [shen1pei4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
北
BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沈北 nghĩa là gì? · Kaori Dict