沉痛
chéntòng
[ㄔㄣˊ ㄊㄨㄥˋ]
TRẦM THỐNG
TOCFL 7
- 1.đau buồn
- 2.hối hận
- 3.sâu trong đau khổ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đau đớn (thống khổ)
- 5.chia buồn sâu sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.