學華語Kaori Dict

沉睡

chénshuì

ㄔㄣˊ ㄕㄨㄟˋ

TRẦM THUỴ

  1. 1.ngủ say
  2. 2.(nghĩa bóng) tiềm ẩn; chưa được phát hiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    無色的綠色意念憤怒地沉睡著。

    wúsè de lǜsè yìniàn fènnù de chénshuì zhe。

    Không màu xanh ý tưởng giận dữ đang ngủ.

  • 2

    無色的綠色觀念激烈地沉睡著。

    wúsè de lǜsè guānniàn jīliè de chénshuì zhe。

    Triết lý màu xanh vô sắc đang ngủ say dữ dội

  • 3

    中國是一只沉睡的獅子,一旦覺醒,將會震驚世界。

    Zhōngguó shì yī zhǐ chénshuì de shīzi, yīdàn juéxǐng, jiānghuì zhènjīng shìjiè。

    Trung Quốc là con hổ đang ngủ, nhưng một khi tỉnh dậy, sẽ khiến thế giới giật mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉睡 nghĩa là gì? · Kaori Dict