學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沉靜
沉靜
giản thể:
沉静
chén
jìng
[ㄔㄣˊ ㄐㄧㄥˋ]
TRẦM TĨNH
TOCFL 7
1.
bình yên
2.
yên tĩnh
3.
điềm tĩnh
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
nhẹ nhàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
安靜
ānjìng
yên tĩnh
靜
jìng
yên
平靜
píngjìng
tĩnh lặng
沉默
chénmò
ít nói
沉重
chénzhòng
nặng
冷靜
lěngjìng
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
沉
chén
chìm
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
逐字解
Từng chữ trong từ
沉
trầm, tròm, thẩm, đắm
chìm
靜
tĩnh
yên tĩnh, im lặng, đứng yên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沉井
chénjǐng
giếng chìm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沉静 nghĩa là gì? · Kaori Dict