沉香
chénxiāng
[ㄔㄣˊ ㄒㄧㄤ]
TRẦM HƯƠNG
- 1.trầm hương; cây trầm hương; gỗ trầm (Aquilaria agallocha)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.