- 1.không có ý nghĩa
- 2.vô nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
您說的沒有意義。
nín shuō de méiyǒuyìyì。
Cái gì anh nói là vô nghĩa
- 2
你說的沒有意義。
nǐ shuō de méiyǒuyìyì。
Cái gì anh nói là vô nghĩa
- 3
我的生活沒有意義。
wǒ de shēnghuó méiyǒuyìyì。
Cuộc sống của tôi không có ý nghĩa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.