學華語Kaori Dict

沒有意義

giản thể: 没有意义

méiyǒu

ㄇㄟˊ ㄧㄡˇ ㄧˋ ㄧˋ

MỘT HỮU Ý NGHĨA

  1. 1.không có ý nghĩa
  2. 2.vô nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    您說的沒有意義。

    nín shuō de méiyǒuyìyì。

    Cái gì anh nói là vô nghĩa

  • 2

    你說的沒有意義。

    nǐ shuō de méiyǒuyìyì。

    Cái gì anh nói là vô nghĩa

  • 3

    我的生活沒有意義。

    wǒ de shēnghuó méiyǒuyìyì。

    Cuộc sống của tôi không có ý nghĩa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没有意义 nghĩa là gì? · Kaori Dict